phá của
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Tiêu phí, làm hao hụt tài sản, của cải một cách vô ích hoặc có hại: "phá của" chỉ hành động tiêu xài hoang phí, sử dụng tài sản (thường là tài sản lớn, gia tài) một cách thiếu suy nghĩ, dẫn đến sự suy giảm, thậm chí là mất trắng tài sản đó.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Cậu ấy cờ bạc liên tục, chẳng mấy chốc mà phá của nhà cửa. (Anh ta cờ bạc liên tục, chẳng mấy chốc mà tiêu tan hết tài sản, nhà cửa.)
- Việc đầu tư thiếu cân nhắc đó khiến ông ta gần như phá của. (Việc đầu tư thiếu cân nhắc đó khiến ông ta gần như phá sản, mất hết của cải.)
- Đừng có phá của vào những trò vô bổ ấy. (Đừng có tiêu phí tiền của vào những trò vô bổ ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phá nát của cải": Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc làm hao hụt, hủy hoại tài sản.
- Những thói hư tật xấu đã khiến anh ta phá nát của cải do cha mẹ để lại.
- "phá của hại thân": Thường dùng để cảnh báo về hậu quả kép: vừa mất của cải, vừa hại đến bản thân (sức khỏe, danh dự).
- Nghiện ngập là con đường phá của hại thân.
Biến thể và từ gần giống
- Phá sản (động từ): Mất khả năng thanh toán nợ, dẫn đến tình trạng tài chính sụp đổ hoàn toàn. "Phá sản" thường mang tính pháp lý và chuyên môn hơn "phá của".
- Phung phí (động từ): Tiêu xài hoang phí, lãng phí tiền của, công sức. "Phung phí" có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho thời gian, cơ hội, không chỉ của cải.
- Tiêu tán (động từ): Làm cho tiêu tan, mất mát (tài sản, sự nghiệp). Gần nghĩa với "phá của" nhưng trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lãng phí của cải: Sử dụng của cải một cách hoang phí, không đúng mục đích.
- Vung tay quá trán: Tiêu xài quá mức, không kiểm soát (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
- Của thiên trả địa: Của cải kiếm được một cách dễ dàng (như từ trên trời rơi xuống) thì cũng sẽ mất đi dễ dàng. Thường dùng cùng hoặc để giải thích cho hành vi "phá của".
- Anh ta coi tiền như cỏ rác, của thiên trả địa nên phá của là chuyện sớm muộn.
- Ăn của đổ vạ: Đã dùng, đã hưởng lợi từ của cải/đồ ăn đó rồi lại còn gây tai họa, vu khống cho người cho. Tuy khác nghĩa nhưng thường được nhắc đến trong ngữ cảnh liên quan đến việc sử dụng của cải không đúng cách.